doctor of medicine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng tiến sĩ y học: Học vị cao nhất trong lĩnh vực y học, được trao sau khi nghiên cứu sinh hoàn thành một chương trình đào tạo sau đại học và bảo vệ thành công luận án nghiên cứu chuyên sâu. Đây là học vị nghiên cứu, khác với bằng bác sĩ y khoa (M.D.) là bằng hành nghề.
- Người có học vị tiến sĩ y học: Chỉ một cá nhân đã được cấp bằng tiến sĩ y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She spent five years researching neurology to earn her doctor of medicine. (Cô ấy đã dành năm năm nghiên cứu thần kinh học để lấy bằng tiến sĩ y học.)
- The conference invited several leading doctors of medicine to speak about recent advances. (Hội nghị đã mời một số tiến sĩ y học hàng đầu đến phát biểu về những tiến bộ gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Awarded a doctor of medicine": Được trao bằng/cấp bằng tiến sĩ y học.
- He was awarded a doctor of medicine from a prestigious university. (Anh ấy đã được cấp bằng tiến sĩ y học từ một trường đại học danh tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ph.D. in Medicine (n): Tiến sĩ Triết học trong ngành Y. Đây là một học vị nghiên cứu tương đương, thường được dùng ở một số hệ thống giáo dục.
- Medical Doctor (M.D.) (n): Bác sĩ Y khoa. Đây là bằng cấp chuyên môn để hành nghề bác sĩ, không phải là học vị nghiên cứu tiến sĩ.
- Doctorate (n): Học vị tiến sĩ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Doctorate in Medicine: Học vị tiến sĩ y học.
- DM (Doctor Medicinae): Viết tắt của học vị này trong một số ngữ cảnh quốc tế.